TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甘味料(かんみりょう)

từ thông dụng
かんみりょうkanmiryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAM VỊ LIỆU 甘 cam·味 vị·料 liệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cam vị liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

甘味料 nghĩa là chất ngọt.

Nghĩa của 甘味料

Danh từ

  1. Chất ngọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweetener (sugar, honey, saccharin, maltose, etc.); sweetening agent; sweetening

Câu hỏi thường gặp

甘味料 nghĩa là gì?

甘味料 (danh từ) nghĩa là chất ngọt.

甘味料 đọc là gì?

甘味料 đọc là かんみりょう (romaji: kanmiryō).

Âm Hán Việt của 甘味料 là gì?

Âm Hán Việt của 甘味料 là "cam vị liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.