甘味料
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cam vị liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
甘味料 nghĩa là chất ngọt.
Nghĩa của 甘味料
Danh từ
- Chất ngọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweetener (sugar, honey, saccharin, maltose, etc.); sweetening agent; sweetening
Câu hỏi thường gặp
甘味料 nghĩa là gì?
甘味料 (danh từ) nghĩa là chất ngọt.
甘味料 đọc là gì?
甘味料 đọc là かんみりょう (romaji: kanmiryō).
Âm Hán Việt của 甘味料 là gì?
Âm Hán Việt của 甘味料 là "cam vị liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.