資料
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
資料 nghĩa là dữ liệu, đa ta.
Nghĩa của 資料
Danh từ
- Dữ liệu, đa ta.
Câu ví dụ với 資料
- 本が書けるだけの資料はまだ集まっていない。 Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ material; materials; data; information; documents
Câu hỏi thường gặp
資料 nghĩa là gì?
資料 (danh từ) nghĩa là dữ liệu, đa ta.
資料 đọc là gì?
資料 đọc là しりょう (romaji: shiryō).
Âm Hán Việt của 資料 là gì?
Âm Hán Việt của 資料 là "tư liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.