TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

情報(じょうほう)システム

じょうほうシステムjōhōshisutemu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 情 tình·報 báo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

情報システム nghĩa là hệ thống thông tin.

Nghĩa của 情報システム

Danh từ

  1. Hệ thống thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ information system

Câu hỏi thường gặp

情報システム nghĩa là gì?

情報システム (danh từ) nghĩa là hệ thống thông tin.

情報システム đọc là gì?

情報システム đọc là じょうほうシステム (romaji: jōhōshisutemu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.