TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

友情(ゆうじょう)

JLPT N3 từ thông dụng
ゆうじょうyūjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU TÌNH 友 hữu·情 tình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu tình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

友情 nghĩa là tình bạn.

Nghĩa của 友情

Danh từ

  1. Tình bạn.

Câu ví dụ với 友情

  • 友情ほど重要なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79390
  • 友情ほど貴重なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friendship; fellowship; camaraderie

Câu hỏi thường gặp

友情 nghĩa là gì?

友情 (danh từ) nghĩa là tình bạn.

友情 đọc là gì?

友情 đọc là ゆうじょう (romaji: yūjō).

Âm Hán Việt của 友情 là gì?

Âm Hán Việt của 友情 là "hữu tình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.