情勢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
情勢 nghĩa là tình thế, tình hình.
Nghĩa của 情勢
Danh từ
- Tình thế, tình hình. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 状勢
Câu ví dụ với 情勢
- 情勢は政府の力ではどうにもならなくなった。 Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state of things; state of affairs; situation; conditions; circumstances
Câu hỏi thường gặp
情勢 nghĩa là gì?
情勢 (danh từ) nghĩa là tình thế, tình hình.
情勢 đọc là gì?
情勢 đọc là じょうせい (romaji: jōsei).
Âm Hán Việt của 情勢 là gì?
Âm Hán Việt của 情勢 là "tình thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.