TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

情報理論(じょうほうりろん)

じょうほうりろんjōhōriron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH BÁO LÍ LUẬN 情 tình·報 báo·理 lí·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tình báo lí luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

情報理論 nghĩa là lý thuyết thông tin.

Nghĩa của 情報理論

Danh từ

  1. Lý thuyết thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ information theory

Câu hỏi thường gặp

情報理論 nghĩa là gì?

情報理論 (danh từ) nghĩa là lý thuyết thông tin.

情報理論 đọc là gì?

情報理論 đọc là じょうほうりろん (romaji: jōhōriron).

Âm Hán Việt của 情報理論 là gì?

Âm Hán Việt của 情報理論 là "tình báo lí luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.