情報
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
情報 nghĩa là thông tin, tình báo.
Nghĩa của 情報
Danh từ
- Thông tin, tình báo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 情報
Câu ví dụ với 情報
- この辞書には情報がたくさん入っています。 Trong cuốn từ điển này có rất nhiều thông tin.Tatoeba #221534
- 「私の名刺です。追加情報があったらいつでも連絡下さい」と記者は言った。 Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".Tatoeba #236303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ information; news; report; intelligence
- Danh từ information (data contained in characters, signals, code, etc.)
- Danh từ informatics (as a subject)
Câu hỏi thường gặp
情報 nghĩa là gì?
情報 (danh từ) nghĩa là thông tin, tình báo.
情報 đọc là gì?
情報 đọc là じょうほう (romaji: jōhō).
Âm Hán Việt của 情報 là gì?
Âm Hán Việt của 情報 là "tình báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.