TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

情報戦(じょうほうせん)

じょうほうせんjōhōsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH BÁO CHIẾN 情 tình·報 báo·戦 chiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tình báo chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

情報戦 nghĩa là chiến tranh thông tin.

Nghĩa của 情報戦

Danh từ

  1. Chiến tranh thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ information warfare; information war

Câu hỏi thường gặp

情報戦 nghĩa là gì?

情報戦 (danh từ) nghĩa là chiến tranh thông tin.

情報戦 đọc là gì?

情報戦 đọc là じょうほうせん (romaji: jōhōsen).

Âm Hán Việt của 情報戦 là gì?

Âm Hán Việt của 情報戦 là "tình báo chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.