TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悼(いた)む

từ thông dụng
いたむitamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 悼 điệu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

悼む nghĩa là thương tiếc, xót xa.

Nghĩa của 悼む

Động từ

  1. Thương tiếc, xót xa.

Cách chia của 悼む

Thể lịch sự (ます)悼みます
Thể て悼んで
Quá khứ (た)悼んだ
Phủ định (ない)悼まない
Khả năng悼める
Ý chí (よう)悼もう
Điều kiện (ば)悼めば
Bị động悼まれる
Sai khiến悼ませる
Mệnh lệnh悼め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grieve over; to mourn; to lament

Câu hỏi thường gặp

悼む nghĩa là gì?

悼む (động từ) nghĩa là thương tiếc, xót xa.

悼む đọc là gì?

悼む đọc là いたむ (romaji: itamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.