悼む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
悼む nghĩa là thương tiếc, xót xa.
Nghĩa của 悼む
Động từ
- Thương tiếc, xót xa.
Cách chia của 悼む
| Thể lịch sự (ます) | 悼みます |
| Thể て | 悼んで |
| Quá khứ (た) | 悼んだ |
| Phủ định (ない) | 悼まない |
| Khả năng | 悼める |
| Ý chí (よう) | 悼もう |
| Điều kiện (ば) | 悼めば |
| Bị động | 悼まれる |
| Sai khiến | 悼ませる |
| Mệnh lệnh | 悼め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grieve over; to mourn; to lament
Câu hỏi thường gặp
悼む nghĩa là gì?
悼む (động từ) nghĩa là thương tiếc, xót xa.
悼む đọc là gì?
悼む đọc là いたむ (romaji: itamu).