TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

苦情(くじょう)

JLPT N2 từ thông dụng
くじょうkujō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỔ TÌNH 苦 khổ·情 tình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khổ tình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

苦情 nghĩa là phàn nàn.

Nghĩa của 苦情

Danh từ

  1. Phàn nàn.

Câu ví dụ với 苦情

  • 私は苦情を言ったが、店ではこのセーターを引き取るのを拒んだ。 Tôi đã phàn nàn, nhưng phía cửa hàng đã từ chối nhận lại chiếc áo len này.Tatoeba #157541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complaint; troubles; objection; grievance

Câu hỏi thường gặp

苦情 nghĩa là gì?

苦情 (danh từ) nghĩa là phàn nàn.

苦情 đọc là gì?

苦情 đọc là くじょう (romaji: kujō).

Âm Hán Việt của 苦情 là gì?

Âm Hán Việt của 苦情 là "khổ tình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.