TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

情報社会(じょうほうしゃかい)

じょうほうしゃかいjōhōshakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH BÁO XÃ HỘI 情 tình·報 báo·社 xã·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tình báo xã hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

情報社会 nghĩa là xã hội thông tin.

Nghĩa của 情報社会

Danh từ

  1. Xã hội thông tin.

Từ liên quan với 情報社会

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ information society

Câu hỏi thường gặp

情報社会 nghĩa là gì?

情報社会 (danh từ) nghĩa là xã hội thông tin.

情報社会 đọc là gì?

情報社会 đọc là じょうほうしゃかい (romaji: jōhōshakai).

Âm Hán Việt của 情報社会 là gì?

Âm Hán Việt của 情報社会 là "tình báo xã hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.