情報社会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tình báo xã hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
情報社会 nghĩa là xã hội thông tin.
Nghĩa của 情報社会
Danh từ
- Xã hội thông tin.
Từ liên quan với 情報社会
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ information society
Câu hỏi thường gặp
情報社会 nghĩa là gì?
情報社会 (danh từ) nghĩa là xã hội thông tin.
情報社会 đọc là gì?
情報社会 đọc là じょうほうしゃかい (romaji: jōhōshakai).
Âm Hán Việt của 情報社会 là gì?
Âm Hán Việt của 情報社会 là "tình báo xã hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.