後
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
後 nghĩa là sau, sau khi.
Nghĩa của 後
Danh từ
- Sau. Khái niệm của thời gian, đối với trước, là thời điểm về trương lai.
- Sau khi.
Từ liên quan với 後
Từ ghép có 後
- 午後 — Buổi chiều, chiều.
- 最後 — Cuối cùng.
- 後悔 — Ăn năn.
- 後で — Sau này, sau đó, về sau, sau.
- 後ろ — Sau, phía sau, ở phía sau.
- 今後 — Từ giờ trở đi.
- その後 — Về sau, sau đó, sau này.
- 後者 — Thứ hai, thứ nhì.
- 前後 — Khoảng.
- 後世 — Hậu thế.
- 後方 — Hậu phương.
- 後味 — Dư vị.
- 後宮 — Hậu cung.
- 後家 — Quả phụ, goá.
- 後遺症 — Di chứng.
- 術後 — Hậu phẫu.
- 後書き — Lời bạt.
- 後ろ指 — Nói xấu sau lưng.
- 後産 — Nhau, thực giá noãn.
- 後裔 — Hậu duệ, hậu bối.
- 後置詞 — Hậu giới từ.
- 後頭葉 — Thùy chẩm.
- 後背位 — Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.
- 後悔先に立たず — Nước đã đổ ra thì khó thu về.
- 後口動物 — Động vật miệng thứ sinh.
- 筑後 — Chikugo, một tỉnh cũ của Nhật Bản.
Câu ví dụ với 後
- あと1週間すればクリスマスだ。 Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh.Tatoeba #234323
- 夏休みまであと5日です。 Còn năm ngày nữa là đến kỳ nghỉ hè.Tatoeba #187166
- 2つの物語のうち、後の方が良い。 Trong hai câu chuyện, câu chuyện sau hay hơn.Tatoeba #235533
- 私たちはしばらく歩いた後、湖に出た。 Sau khi đi bộ được một khoảng, chúng tôi đã tới cái hồ.Tatoeba #166492
- 博覧会の会期はまだあと1カ月あります。 Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.Tatoeba #121445
- 彼は五年間の刑務所暮らしの後、釈放されたそうだ。 Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.Tatoeba #107497
- 私は将来父の仕事の後を継がなければならないだろう。 Tôi sẽ phải tiếp quản công việc của bố trong tương lai.Tatoeba #155904
- 彼女は彼が出ていった後で彼の名前を私に教えてくれた。 Cô ấy đã nói cho tôi biết tên của anh ấy sau khi anh ấy rời đi.Tatoeba #87487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behind; rear
- Danh từ after; later
- Danh từ remainder; the rest
- Danh từ more (e.g. five more minutes); left
- Danh từ also; in addition
- Danh từ descendant; successor; heir
- Danh từ after one's death
- Danh từ past; previous (cổ)
Câu hỏi thường gặp
後 nghĩa là gì?
後 (danh từ) nghĩa là sau, sau khi.
後 đọc là gì?
後 đọc là あと (romaji: ato).
Âm Hán Việt của 後 là gì?
Âm Hán Việt của 後 là "hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.