午後
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
午後 nghĩa là buổi chiều, chiều.
Nghĩa của 午後
Danh từ
- Buổi chiều, chiều.
Cách viết khác: 午后
Câu ví dụ với 午後
- 今日の午後雨は降らないと思う。 Tôi nghĩ chiều nay trời không mưa đâu.Tatoeba #171922
- 午後はどうやら雨になりそうだ。 Có vẻ chiều nay trời sẽ mưa.Tatoeba #174393
- 午後は家を留守にします。 Chiều nay tôi vắng nhà.Tatoeba #174392
- とても楽しい午後でした。 Thật là một buổi chiều thú vị.Tatoeba #200634
- 今日の午後に英語の試験があります。 Chiều nay tôi sẽ có kỳ thi tiếng Anh.Tatoeba #225797
- 次の土曜日の午後は空けておいてください。 Xin hãy dành thời gian rảnh vào chiều thứ 7 tuần sau.Tatoeba #150251
- 私は今日の午後メアリーと会うつもりです。 Chiều nay tôi định đi gặp Mary.Tatoeba #156953
- 今日の午後、ご一緒にお茶をいかがですか。 Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?Tatoeba #171963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ afternoon; p.m.
Câu hỏi thường gặp
午後 nghĩa là gì?
午後 (danh từ) nghĩa là buổi chiều, chiều.
午後 đọc là gì?
午後 đọc là ごご (romaji: gogo).