後ろ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
後ろ nghĩa là sau, phía sau, ở phía sau.
Nghĩa của 後ろ
Danh từ
- Sau, phía sau, ở phía sau.
Cách viết khác: 後
Từ ghép có 後ろ
- 後ろ指 — Nói xấu sau lưng.
Câu ví dụ với 後ろ
- ボールを後ろの人にすぐパスしなさい。 Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196450
- 後ろから私の名前が呼ばれるのを聞いた。 tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174310
- 私はうしろから自分の名前が呼ばれるのが聞こえた。 tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back; behind; rear
Câu hỏi thường gặp
後ろ nghĩa là gì?
後ろ (danh từ) nghĩa là sau, phía sau, ở phía sau.
後ろ đọc là gì?
後ろ đọc là うしろ (romaji: ushiro).
Âm Hán Việt của 後ろ là gì?
Âm Hán Việt của 後ろ là "hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.