TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

後宮(こうきゅう)

こうきゅうkōkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẬU CUNG 後 hậu·宮 cung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu cung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

後宮 nghĩa là hậu cung.

Nghĩa của 後宮

Danh từ

  1. Hậu cung. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inner palace (reserved for women); harem; seraglio
  • Danh từ consort of the emperor

Câu hỏi thường gặp

後宮 nghĩa là gì?

後宮 (danh từ) nghĩa là hậu cung.

後宮 đọc là gì?

後宮 đọc là こうきゅう (romaji: kōkyū).

Âm Hán Việt của 後宮 là gì?

Âm Hán Việt của 後宮 là "hậu cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.