その後
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
その後 nghĩa là về sau, sau đó, sau này.
Nghĩa của その後
Cụm từ
- Về sau, sau đó, sau này.
Cách viết khác: 其の後, 其後, そのご, そののち
Câu ví dụ với その後
- その後二度と彼と口を利かない。 Kể từ đó, tôi không còn nói chuyện với anh ấy nữa.Tatoeba #210828
- 彼らはその後ずっと幸せに暮らしました。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97942
- 彼らはずっとその後幸福に暮らし続けた。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ after that; afterwards; thereafter
Câu hỏi thường gặp
その後 nghĩa là gì?
その後 (cụm từ) nghĩa là về sau, sau đó, sau này.
その後 đọc là gì?
その後 đọc là そのあと (romaji: sonoato).
Âm Hán Việt của その後 là gì?
Âm Hán Việt của その後 là "kì hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.