後書き
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
後書き nghĩa là Lời bạt.
Nghĩa của 後書き
Danh từ
- Lời bạt.
Cách viết khác: 後書
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ afterword; postscript
Câu hỏi thường gặp
後書き nghĩa là gì?
後書き (danh từ) nghĩa là Lời bạt.
後書き đọc là gì?
後書き đọc là あとがき (romaji: atogaki).
Âm Hán Việt của 後書き là gì?
Âm Hán Việt của 後書き là "hậu thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.