Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
後背位 nghĩa là Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.
Nghĩa của 後背位
Danh từ
Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ rear-entry position (sexual position); doggy style
Câu hỏi thường gặp
後背位 nghĩa là gì?
後背位 (danh từ) nghĩa là Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.
後背位 đọc là gì?
後背位 đọc là こうはいい (romaji: kōhaii).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.