TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

後悔(こうかい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こうかいkōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẬU HỐI 後 hậu·悔 hối

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu hối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

後悔 nghĩa là ăn năn.

Nghĩa của 後悔

Danh từ

  1. Ăn năn.

Từ ghép có 後悔

Câu ví dụ với 後悔

  • 彼は誤りを後悔している。 Nó hối tiếc lỗi lầm của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107472
  • 私は自分のしたことを後悔している。 Tôi xin lỗi vì những gì tôi đã làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156288
  • 後悔先に立たず。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regret; repentance; remorse

Câu hỏi thường gặp

後悔 nghĩa là gì?

後悔 (danh từ) nghĩa là ăn năn.

後悔 đọc là gì?

後悔 đọc là こうかい (romaji: kōkai).

Âm Hán Việt của 後悔 là gì?

Âm Hán Việt của 後悔 là "hậu hối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.