後悔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu hối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
後悔 nghĩa là ăn năn.
Nghĩa của 後悔
Danh từ
- Ăn năn.
Từ ghép có 後悔
- 後悔先に立たず — Nước đã đổ ra thì khó thu về.
Câu ví dụ với 後悔
- 彼は誤りを後悔している。 Nó hối tiếc lỗi lầm của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107472
- 私は自分のしたことを後悔している。 Tôi xin lỗi vì những gì tôi đã làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156288
- 後悔先に立たず。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regret; repentance; remorse
Câu hỏi thường gặp
後悔 nghĩa là gì?
後悔 (danh từ) nghĩa là ăn năn.
後悔 đọc là gì?
後悔 đọc là こうかい (romaji: kōkai).
Âm Hán Việt của 後悔 là gì?
Âm Hán Việt của 後悔 là "hậu hối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.