市
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
市 nghĩa là hội chợ.
Nghĩa của 市
Danh từ
- Hội chợ.
Từ ghép có 市
- 都市 — Thành phố; đô thị.
- 市長 — Thị trưởng.
- 市場 — Thị trường.
- 市民 — Thị dân, người dân thành phố.
- 大都市 — Siêu đô thị, thành phố.
- 市場 — Thị trường, chợ.
- 市役所 — Tòa thị chính, tòa thị chánh.
- 市民権 — Quyền công dân, quốc tịch.
- 市立 — Thành phố.
- 蚤の市 — Chợ trời.
- 市電 — Tàu điện.
- 港市 — Thành phố cảng.
- 市民社会 — Xã hội dân sự.
- 市場経済 — Nền kinh tế thị trường.
- 夜市 — Chợ đêm.
- 闇市 — Chợ đen.
- 市松模様 — Họa tiết tartan đen trắng.
- 地級市 — Địa cấp thị.
- 古物市 — Chợ trời.
- 巨大都市 — Siêu đô thị, đại đô thị.
- 港湾都市 — Thành phố cảng.
- 市国 — Thành bang.
- 青森市 — Thành phố Aomori.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ market; fair
Câu hỏi thường gặp
市 nghĩa là gì?
市 (danh từ) nghĩa là hội chợ.
市 đọc là gì?
市 đọc là いち (romaji: ichi).
Âm Hán Việt của 市 là gì?
Âm Hán Việt của 市 là "thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.