TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

市国(しこく)

しこくshikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ QUỐC 市 thị·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

市国 nghĩa là thành bang.

Nghĩa của 市国

Danh từ

  1. Thành bang.

Từ liên quan với 市国

Từ ghép có 市国

  • バチカン市国 — Thành Va-ti-căng, Va-ti-căng, Thành Quốc Vatican, Thành Vatican.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city-state (e.g. the Vatican)

Câu hỏi thường gặp

市国 nghĩa là gì?

市国 (danh từ) nghĩa là thành bang.

市国 đọc là gì?

市国 đọc là しこく (romaji: shikoku).

Âm Hán Việt của 市国 là gì?

Âm Hán Việt của 市国 là "thị quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.