市民社会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị dân xã hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
市民社会 nghĩa là xã hội dân sự.
Nghĩa của 市民社会
Danh từ
- Xã hội dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civil society
Câu hỏi thường gặp
市民社会 nghĩa là gì?
市民社会 (danh từ) nghĩa là xã hội dân sự.
市民社会 đọc là gì?
市民社会 đọc là しみんしゃかい (romaji: shiminshakai).
Âm Hán Việt của 市民社会 là gì?
Âm Hán Việt của 市民社会 là "thị dân xã hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.