市場経済
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị trường kinh tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
市場経済 nghĩa là Nền kinh tế thị trường.
Nghĩa của 市場経済
Danh từ
- Nền kinh tế thị trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ market economy
Câu hỏi thường gặp
市場経済 nghĩa là gì?
市場経済 (danh từ) nghĩa là Nền kinh tế thị trường.
市場経済 đọc là gì?
市場経済 đọc là しじょうけいざい (romaji: shijōkeizai).
Âm Hán Việt của 市場経済 là gì?
Âm Hán Việt của 市場経済 là "thị trường kinh tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.