TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

市場経済(しじょうけいざい)

しじょうけいざいshijōkeizai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ TRƯỜNG KINH TẾ 市 thị·場 trường·経 kinh·済 tế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị trường kinh tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

市場経済 nghĩa là Nền kinh tế thị trường.

Nghĩa của 市場経済

Danh từ

  1. Nền kinh tế thị trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ market economy

Câu hỏi thường gặp

市場経済 nghĩa là gì?

市場経済 (danh từ) nghĩa là Nền kinh tế thị trường.

市場経済 đọc là gì?

市場経済 đọc là しじょうけいざい (romaji: shijōkeizai).

Âm Hán Việt của 市場経済 là gì?

Âm Hán Việt của 市場経済 là "thị trường kinh tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.