TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

市松模様(いちまつもよう)

いちまつもようichimatsumoyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 市 thị·松 tung·模 mô·様 dạng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

市松模様 nghĩa là Họa tiết tartan đen trắng.

Nghĩa của 市松模様

Danh từ

  1. Họa tiết tartan đen trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checked pattern; chequered pattern; checks; checkers; chequers

Câu hỏi thường gặp

市松模様 nghĩa là gì?

市松模様 (danh từ) nghĩa là Họa tiết tartan đen trắng.

市松模様 đọc là gì?

市松模様 đọc là いちまつもよう (romaji: ichimatsumoyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.