市立
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
市立 nghĩa là thành phố.
Nghĩa của 市立
Danh từ
- Thành phố.
Cách viết khác: いちりつ
Từ liên quan với 市立
Câu ví dụ với 市立
- 私は市立図書館で本を借りています。 Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.Tatoeba #156533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ municipal; city
Câu hỏi thường gặp
市立 nghĩa là gì?
市立 (danh từ) nghĩa là thành phố.
市立 đọc là gì?
市立 đọc là しりつ (romaji: shiritsu).
Âm Hán Việt của 市立 là gì?
Âm Hán Việt của 市立 là "thị lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.