TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

市電(しでん)

しでんshiden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ ĐIỆN 市 thị·電 điện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

市電 nghĩa là tàu điện.

Nghĩa của 市電

Danh từ

  1. Tàu điện.

Câu ví dụ với 市電

  • 市電は混んでいた。 Trên xe điện đầy ắp người.Tatoeba #3054190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ municipal railway; city streetcar; tram

Câu hỏi thường gặp

市電 nghĩa là gì?

市電 (danh từ) nghĩa là tàu điện.

市電 đọc là gì?

市電 đọc là しでん (romaji: shiden).

Âm Hán Việt của 市電 là gì?

Âm Hán Việt của 市電 là "thị điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.