港市
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảng thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
港市 nghĩa là thành phố cảng.
Nghĩa của 港市
Danh từ
- Thành phố cảng.
Từ liên quan với 港市
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ port city; harbour city; harbor city
Câu hỏi thường gặp
港市 nghĩa là gì?
港市 (danh từ) nghĩa là thành phố cảng.
港市 đọc là gì?
港市 đọc là こうし (romaji: kōshi).
Âm Hán Việt của 港市 là gì?
Âm Hán Việt của 港市 là "cảng thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.