都市
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đô thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
都市 nghĩa là thành phố, đô thị, tỉnh.
Nghĩa của 都市
Danh từ
- Thành phố; đô thị.
- Tỉnh.
Từ ghép có 都市
Câu ví dụ với 都市
- 彼女は他のどの都市よりも広島が好きだ。 Cô ấy thích Hiroshima hơn những thành phố khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88089
- ロンドンは世界最大の都市のひとつである。 London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ town; city; municipal; urban
Câu hỏi thường gặp
都市 nghĩa là gì?
都市 (danh từ) nghĩa là thành phố, đô thị, tỉnh.
都市 đọc là gì?
都市 đọc là とし (romaji: toshi).
Âm Hán Việt của 都市 là gì?
Âm Hán Việt của 都市 là "đô thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.