多
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 多
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ multi-
Từ ghép có 多
- 多く — Nhiều.
- 多い — Nhiều, đông.
- 多分 — Có lẽ, có thể, chắc.
- 多額 — Lớn.
- 多数 — Đa số, phần đông.
- 多少 — Hơi.
- 多様 — Đa dạng.
- 多様性 — Sự đa dạng, đa dạng.
- 多角 — Đa giác.
- 多目的 — Đa năng, vạn năng.
- 多岐 — Đa dạng.
- 多感 — Đa cảm.
- 多角形 — Đa giác.
- 多元文化論 — Chủ nghĩa đa văn hóa.
- 多項式 — Đa thức.
- 多面体 — Đa diện.
- 多神教 — Thuyết đa thần.
- 多言語 — Đa ngôn ngữ.
- 多発性硬化症 — Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.
- 多文化主義 — Chủ nghĩa đa văn hóa.
- 多雨林 — Rừng mưa.
- 多様体 — Đa tạp.
- 多元宇宙 — Đa vũ trụ.
- 多々益々善し — Tỏ ý lạc quan, càng nhiều càng tốt.
- 多言は身を害す — Nói nhiều lời thì sẽ sai lầm; nói nhiều tất có lỗi lầm. Chê người ngoa ngoắt, lắm điều, làm mất lòng người khác.