TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多雨林(たうりん)

たうりんtaurin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA VŨ LÂM 多 đa·雨 vũ·林 lâm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa vũ lâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

多雨林 nghĩa là rừng mưa.

Nghĩa của 多雨林

Danh từ

  1. Rừng mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rainforest

Câu hỏi thường gặp

多雨林 nghĩa là gì?

多雨林 (danh từ) nghĩa là rừng mưa.

多雨林 đọc là gì?

多雨林 đọc là たうりん (romaji: taurin).

Âm Hán Việt của 多雨林 là gì?

Âm Hán Việt của 多雨林 là "đa vũ lâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.