TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多元文化論(たげんぶんかろん)

たげんぶんかろんtagenbunkaron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA NGUYÊN VĂN HOÁ LUẬN 多 đa·元 nguyên·文 văn·化 hoá·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa nguyên văn hoá luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

多元文化論 nghĩa là Chủ nghĩa đa văn hóa.

Nghĩa của 多元文化論

Danh từ

  1. Chủ nghĩa đa văn hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multiculturalism

Câu hỏi thường gặp

多元文化論 nghĩa là gì?

多元文化論 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa đa văn hóa.

多元文化論 đọc là gì?

多元文化論 đọc là たげんぶんかろん (romaji: tagenbunkaron).

Âm Hán Việt của 多元文化論 là gì?

Âm Hán Việt của 多元文化論 là "đa nguyên văn hoá luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.