多岐
từ thông dụng
たきtaki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
多岐 nghĩa là đa dạng, sự đa dạng.
Nghĩa của 多岐
Tính từ
- Đa dạng.
- 多岐に渡る役柄nhiều vai trò khác nhau
Danh từ
- Sự đa dạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diverse; various; wide-ranging
Câu hỏi thường gặp
多岐 nghĩa là gì?
多岐 (tính từ, danh từ) nghĩa là đa dạng, sự đa dạng.
多岐 đọc là gì?
多岐 đọc là たき (romaji: taki).