TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多岐(たき)

từ thông dụng
たきtaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 多 đa·岐 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

多岐 nghĩa là đa dạng, sự đa dạng.

Nghĩa của 多岐

Tính từ

  1. Đa dạng.
    • 多岐に渡る役柄nhiều vai trò khác nhau

Danh từ

  1. Sự đa dạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diverse; various; wide-ranging

Câu hỏi thường gặp

多岐 nghĩa là gì?

多岐 (tính từ, danh từ) nghĩa là đa dạng, sự đa dạng.

多岐 đọc là gì?

多岐 đọc là たき (romaji: taki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.