TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多角(たかく)

từ thông dụng
たかくtakaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA GIÁC 多 đa·角 giác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多角 nghĩa là đa giác.

Nghĩa của 多角

Danh từ

  1. Đa giác. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 多角

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ many-sided; versatile; polygonal; diversified

Câu hỏi thường gặp

多角 nghĩa là gì?

多角 (danh từ) nghĩa là đa giác.

多角 đọc là gì?

多角 đọc là たかく (romaji: takaku).

Âm Hán Việt của 多角 là gì?

Âm Hán Việt của 多角 là "đa giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.