外骨格
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại cốt cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外骨格 nghĩa là bộ xương ngoài.
Nghĩa của 外骨格
Danh từ
- Bộ xương ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exoskeleton
Câu hỏi thường gặp
外骨格 nghĩa là gì?
外骨格 (danh từ) nghĩa là bộ xương ngoài.
外骨格 đọc là gì?
外骨格 đọc là がいこっかく (romaji: gaikokkaku).
Âm Hán Việt của 外骨格 là gì?
Âm Hán Việt của 外骨格 là "ngoại cốt cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.