TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

外骨格(がいこっかく)

がいこっかくgaikokkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI CỐT CÁCH 外 ngoại·骨 cốt·格 cách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại cốt cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

外骨格 nghĩa là bộ xương ngoài.

Nghĩa của 外骨格

Danh từ

  1. Bộ xương ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exoskeleton

Câu hỏi thường gặp

外骨格 nghĩa là gì?

外骨格 (danh từ) nghĩa là bộ xương ngoài.

外骨格 đọc là gì?

外骨格 đọc là がいこっかく (romaji: gaikokkaku).

Âm Hán Việt của 外骨格 là gì?

Âm Hán Việt của 外骨格 là "ngoại cốt cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.