TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多少(たしょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たしょうtashō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 多 đa·少 thiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

多少 nghĩa là hơi.

Nghĩa của 多少

Phó từ

  1. Hơi.

Câu ví dụ với 多少

  • 贈り物を多少持っています。 Tôi có vài món quà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140217

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ a little; some; somewhat; slightly; to some degree
  • Danh từ amount; quantity; number

Câu hỏi thường gặp

多少 nghĩa là gì?

多少 (phó từ) nghĩa là hơi.

多少 đọc là gì?

多少 đọc là たしょう (romaji: tashō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.