多少
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
多少 nghĩa là hơi.
Nghĩa của 多少
Phó từ
- Hơi.
Câu ví dụ với 多少
- 贈り物を多少持っています。 Tôi có vài món quà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a little; some; somewhat; slightly; to some degree
- Danh từ amount; quantity; number
Câu hỏi thường gặp
多少 nghĩa là gì?
多少 (phó từ) nghĩa là hơi.
多少 đọc là gì?
多少 đọc là たしょう (romaji: tashō).