多額
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa ngạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
多額 nghĩa là lớn.
Nghĩa của 多額
Danh từ
- Lớn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 多額
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 多額
- 多額の金がその橋に費やされた。 Một số lượng lớn đã được đổ vào cây cầu đó.Tatoeba #138284
- 多額の寄付をありがとうございました。 Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ large (amount of money); huge; hefty; expensive
Câu hỏi thường gặp
多額 nghĩa là gì?
多額 (danh từ) nghĩa là lớn.
多額 đọc là gì?
多額 đọc là たがく (romaji: tagaku).
Âm Hán Việt của 多額 là gì?
Âm Hán Việt của 多額 là "đa ngạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.