多い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
多い nghĩa là nhiều, đông.
Nghĩa của 多い
Tính từ đuôi i
- Nhiều, đông.
Cách chia của 多い
| Phủ định | 多くない |
| Quá khứ | 多かった |
| Quá khứ phủ định | 多くなかった |
| Thể て | 多くて |
| Dạng phó từ (く) | 多く |
| Điều kiện (ば) | 多ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 多い
- 雨の多い — Trời mưa, có mưa.
Câu ví dụ với 多い
- 日本の人口はカナダよりも多い。 Dân số Nhật Bản nhiều hơn dân số Canada.Tatoeba #122575
- この魚はずいぶん小骨が多いな。 Con cá này có nhiều xương nhỏ.Tatoeba #222370
- 10月には快晴の日が多い。 Tháng 10 có nhiều ngày thời tiết đẹp.Tatoeba #236066
- ビルは約束を守らないことが多い。 Bill đã nhiều lần không giữ lời hứa.Tatoeba #197281
- 放課後、クラブ活動に残る子供は多い。 Có nhiều đứa trẻ ở lại trường để tham gia các hoạt động ngoại khóa.Tatoeba #82717
- 哲学は難しいと見なされることが多い。 Triết học thường được xem là khó.Tatoeba #125257
- 私はやらなければならない宿題が多い。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #158685
- インドは人口が多い。 Ấn Độ là một nước đông dân.Tatoeba #228369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i many; numerous; a lot
- Tính từ đuôi i large amount of; large quantity of; a lot; much
- Tính từ đuôi i frequent; common
Câu hỏi thường gặp
多い nghĩa là gì?
多い (tính từ đuôi i) nghĩa là nhiều, đông.
多い đọc là gì?
多い đọc là おおい (romaji: ōi).