TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機関士(きかんし)

きかんしkikanshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ QUAN SĨ 機 cơ·関 quan·士 sĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ quan sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

機関士 nghĩa là người phụ trách máy.

Nghĩa của 機関士

Danh từ

  1. Người phụ trách máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engineer (on a train, ship, aircraft, etc.)

Câu hỏi thường gặp

機関士 nghĩa là gì?

機関士 (danh từ) nghĩa là người phụ trách máy.

機関士 đọc là gì?

機関士 đọc là きかんし (romaji: kikanshi).

Âm Hán Việt của 機関士 là gì?

Âm Hán Việt của 機関士 là "cơ quan sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.