機関士
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ quan sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
機関士 nghĩa là người phụ trách máy.
Nghĩa của 機関士
Danh từ
- Người phụ trách máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engineer (on a train, ship, aircraft, etc.)
Câu hỏi thường gặp
機関士 nghĩa là gì?
機関士 (danh từ) nghĩa là người phụ trách máy.
機関士 đọc là gì?
機関士 đọc là きかんし (romaji: kikanshi).
Âm Hán Việt của 機関士 là gì?
Âm Hán Việt của 機関士 là "cơ quan sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.