TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

騎士(きし)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きしkishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỊ SĨ 騎 kị·士 sĩ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kị sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

騎士 nghĩa là hiệp sĩ, kị sĩ.

Nghĩa của 騎士

Danh từ

  1. Hiệp sĩ, kị sĩ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (medieval) knight
  • Danh từ samurai on horseback

Câu hỏi thường gặp

騎士 nghĩa là gì?

騎士 (danh từ) nghĩa là hiệp sĩ, kị sĩ.

騎士 đọc là gì?

騎士 đọc là きし (romaji: kishi).

Âm Hán Việt của 騎士 là gì?

Âm Hán Việt của 騎士 là "kị sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.