消防士
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu phòng sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
消防士 nghĩa là lính cứu hỏa.
Nghĩa của 消防士
Danh từ
- Lính cứu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firefighter; fireman
Câu hỏi thường gặp
消防士 nghĩa là gì?
消防士 (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa.
消防士 đọc là gì?
消防士 đọc là しょうぼうし (romaji: shōbōshi).
Âm Hán Việt của 消防士 là gì?
Âm Hán Việt của 消防士 là "tiêu phòng sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.