志士
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chí sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
志士 nghĩa là chí sỹ.
Nghĩa của 志士
Danh từ
- Chí sỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imperial loyalist samurai of the Bakumatsu-era
- Danh từ patriots; idealists willing to sacrifice themselves for the good of the nation
Câu hỏi thường gặp
志士 nghĩa là gì?
志士 (danh từ) nghĩa là chí sỹ.
志士 đọc là gì?
志士 đọc là しし (romaji: shishi).
Âm Hán Việt của 志士 là gì?
Âm Hán Việt của 志士 là "chí sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.