TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

博士(はくし)

từ thông dụng
はくしhakushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC SĨ 博 bác·士 sĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bác sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

博士 nghĩa là tiến sĩ.

Nghĩa của 博士

Danh từ

  1. Tiến sĩ.

Từ ghép có 博士

Câu ví dụ với 博士

  • あのときもっと勉強していたら、今ごろ博士になっていただろう。 Nếu lúc đó tôi học nhiều hơn, có lẽ bây giờ tôi đã trở thành giáo sư rồi.Tatoeba #2277759
  • 博士課程を卒業しても職がないので、インドに行ってお坊さんになります。 Vì sau khi tốt nghiệp thạc sĩ xong không có việc làm, nên tôi đã đi tu ở Ấn Độ.Tatoeba #4291553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctor; PhD; Dr.

Câu hỏi thường gặp

博士 nghĩa là gì?

博士 (danh từ) nghĩa là tiến sĩ.

博士 đọc là gì?

博士 đọc là はくし (romaji: hakushi).

Âm Hán Việt của 博士 là gì?

Âm Hán Việt của 博士 là "bác sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.