修道士
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu đạo sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
修道士 nghĩa là tu sĩ, thầy tu.
Nghĩa của 修道士
Danh từ
- Tu sĩ, thầy tu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monk; friar
Câu hỏi thường gặp
修道士 nghĩa là gì?
修道士 (danh từ) nghĩa là tu sĩ, thầy tu.
修道士 đọc là gì?
修道士 đọc là しゅうどうし (romaji: shūdōshi).
Âm Hán Việt của 修道士 là gì?
Âm Hán Việt của 修道士 là "tu đạo sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.