侍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
侍 nghĩa là sĩ quan nhật.
Nghĩa của 侍
Danh từ
- Sĩ quan nhật.
Cách viết khác: 士
Từ ghép có 侍
- 侍衛 — Vệ sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warrior (esp. of military retainers of daimyos in the Edo period); samurai
- Danh từ person with a strong backbone; person that does incredible things; person of considerable talent (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
侍 nghĩa là gì?
侍 (danh từ) nghĩa là sĩ quan nhật.
侍 đọc là gì?
侍 đọc là さむらい (romaji: samurai).
Âm Hán Việt của 侍 là gì?
Âm Hán Việt của 侍 là "thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.