TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

侍(さむらい)

JLPT N1 từ thông dụng
さむらいsamurai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ 侍 thị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

侍 nghĩa là sĩ quan nhật.

Nghĩa của 侍

Danh từ

  1. Sĩ quan nhật.

Cách viết khác: 士

Từ ghép có 侍

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warrior (esp. of military retainers of daimyos in the Edo period); samurai
  • Danh từ person with a strong backbone; person that does incredible things; person of considerable talent (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

侍 nghĩa là gì?

侍 (danh từ) nghĩa là sĩ quan nhật.

侍 đọc là gì?

侍 đọc là さむらい (romaji: samurai).

Âm Hán Việt của 侍 là gì?

Âm Hán Việt của 侍 là "thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.