道士
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
道士 nghĩa là người đạo giáo, người theo đạo lão.
Nghĩa của 道士
Danh từ
- Người đạo giáo, người theo đạo lão.
Từ ghép có 道士
- 修道士 — Tu sĩ, thầy tu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Taoist
- Danh từ person of high morals
- Danh từ Buddhist monk
- Danh từ immortal mountain wizard; Taoist immortal
Câu hỏi thường gặp
道士 nghĩa là gì?
道士 (danh từ) nghĩa là người đạo giáo, người theo đạo lão.
道士 đọc là gì?
道士 đọc là どうし (romaji: dōshi).
Âm Hán Việt của 道士 là gì?
Âm Hán Việt của 道士 là "đạo sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.