TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兵士(へいし)

JLPT N1 từ thông dụng
へいしheishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BINH SĨ 兵 binh·士 sĩ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “binh sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

兵士 nghĩa là binh sĩ, quân lính, lính.

Nghĩa của 兵士

Danh từ

  1. Binh sĩ, quân lính, lính. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 兵士

  • トムは勇敢な兵士でした。 Tom là một người lính dũng cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2706828

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soldier

Câu hỏi thường gặp

兵士 nghĩa là gì?

兵士 (danh từ) nghĩa là binh sĩ, quân lính, lính.

兵士 đọc là gì?

兵士 đọc là へいし (romaji: heishi).

Âm Hán Việt của 兵士 là gì?

Âm Hán Việt của 兵士 là "binh sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.