TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

銃士(じゅうし)

じゅうしjūshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 銃 ?·士 sĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

銃士 nghĩa là điểu thương thủ.

Nghĩa của 銃士

Danh từ

  1. Điểu thương thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musketeer

Câu hỏi thường gặp

銃士 nghĩa là gì?

銃士 (danh từ) nghĩa là điểu thương thủ.

銃士 đọc là gì?

銃士 đọc là じゅうし (romaji: jūshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.