TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暗号(あんごう)

từ thông dụng
あんごうangō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM HIỆU 暗 ám·号 hiệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ám hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

暗号 nghĩa là mật mã.

Nghĩa của 暗号

Danh từ

  1. Mật mã.

Từ ghép có 暗号

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ code; password; cipher

Câu hỏi thường gặp

暗号 nghĩa là gì?

暗号 (danh từ) nghĩa là mật mã.

暗号 đọc là gì?

暗号 đọc là あんごう (romaji: angō).

Âm Hán Việt của 暗号 là gì?

Âm Hán Việt của 暗号 là "ám hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.