暗号
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ám hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
暗号 nghĩa là mật mã.
Nghĩa của 暗号
Danh từ
- Mật mã.
Từ ghép có 暗号
- 暗号通貨 — Tiền mã hóa, tiền điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code; password; cipher
Câu hỏi thường gặp
暗号 nghĩa là gì?
暗号 (danh từ) nghĩa là mật mã.
暗号 đọc là gì?
暗号 đọc là あんごう (romaji: angō).
Âm Hán Việt của 暗号 là gì?
Âm Hán Việt của 暗号 là "ám hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.