Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
号令 nghĩa là hiệu lệnh.
Nghĩa của 号令
Danh từ
Hiệu lệnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ order (esp. to a number of people); command
Danh từ ritual of bowing at start and end of school class
Câu hỏi thường gặp
号令 nghĩa là gì?
号令 (danh từ) nghĩa là hiệu lệnh.
号令 đọc là gì?
号令 đọc là ごうれい (romaji: gōrei).
Âm Hán Việt của 号令 là gì?
Âm Hán Việt của 号令 là "hiệu lệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.