TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

交通信号(こうつうしんごう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうつうしんごうkōtsūshingō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 交 giao·通 thông·信 tín·号 hiệu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

交通信号 nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.

Nghĩa của 交通信号

Danh từ

  1. Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic light; traffic signal

Câu hỏi thường gặp

交通信号 nghĩa là gì?

交通信号 (danh từ) nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.

交通信号 đọc là gì?

交通信号 đọc là こうつうしんごう (romaji: kōtsūshingō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.